Dịch thuật tài liệu doanh nghiệp và công ty
Tôi dịch tài liệu doanh nghiệp, tài chính và thương mại của Việt Nam sang tiếng Anh và chứng nhận từng tài liệu bằng giấy chứng nhận tính chính xác có chữ ký. Tên loại hình công ty, vốn điều lệ, các khoản mục kế toán và các thuật ngữ được định nghĩa trong hợp đồng đều được ánh xạ sang đúng thuật ngữ tương đương mà một cơ quan đăng ký, ngân hàng, tòa án hoặc hội đồng đấu thầu nước ngoài mong đợi, và mọi con số đều được chuyển sang chính xác. Tôi là dịch giả, không phải công chứng viên, nên khi một cơ quan cần công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự, tôi thu xếp việc đó với một đối tác đáng tin cậy.
When you need a certified translation
Giao thương xuyên biên giới và hải quan
Người mua nước ngoài, đơn vị giao nhận và hải quan cần bản tiếng Anh của hóa đơn thương mại, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và giấy phép xuất nhập khẩu trước khi hàng hóa được thông quan. Phần mô tả sản phẩm, các điều kiện Incoterms, số lượng và giá trị phải khớp với phần còn lại của bộ chứng từ vận chuyển.
Đầu tư nước ngoài, M&A và thẩm định
Nhà đầu tư, bên thâu tóm và luật sư của họ xem xét giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, điều lệ công ty, báo cáo tài chính và các hợp đồng trọng yếu. Đội ngũ thẩm định đọc bản dịch tiếng Anh như thể đó là bản gốc, vì vậy các thuật ngữ doanh nghiệp và tài chính phải thật chuẩn xác.
Ngân hàng, đấu thầu và đăng ký ở nước ngoài
Các ngân hàng mở tài khoản doanh nghiệp hoặc tài khoản ký quỹ, và các hội đồng đấu thầu sàng lọc nhà thầu, đều yêu cầu bản tiếng Anh có chứng nhận của giấy chứng nhận đăng ký, đăng ký thuế, báo cáo tài chính đã kiểm toán và hồ sơ năng lực công ty. Giấy chứng nhận tính chính xác chính là thứ cho phép họ chấp nhận một bản dịch mà họ không thể đọc bằng ngôn ngữ gốc.
Bạn cần những tài liệu doanh nghiệp nào, theo từng loại giao dịch
Một bộ hồ sơ điển hình cho mỗi giao dịch; hãy xác nhận với bên tiếp nhận.
| Purpose | Typical document set |
|---|---|
| Giao dịch xuất khẩu / hải quan | Hóa đơn thương mại, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, phiếu đóng gói, giấy phép xuất nhập khẩu |
| Đầu tư nước ngoài / M&A | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, điều lệ công ty, báo cáo tài chính, báo cáo kiểm toán |
| Đấu thầu / dự thầu | Hồ sơ năng lực công ty, đăng ký doanh nghiệp, báo cáo tài chính đã kiểm toán, chứng nhận ISO và các chứng nhận khác |
| Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế, điều lệ công ty, biên bản bổ nhiệm người ký |
🏢 Chính xác về thương mại với hiệu lực pháp lý
Tôi ánh xạ mỗi loại hình công ty Việt Nam sang đúng loại hình pháp nhân tương đương, để một công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên không bao giờ bị quy về một nhãn chung chung mà cơ quan đăng ký hoặc ngân hàng sẽ chất vấn. Tên các tài khoản và khoản mục kế toán được khớp với đúng thuật ngữ báo cáo tài chính tương đương, và mọi con số, số cộng dồn và tổng số được chuyển sang nguyên văn và được kiểm tra để khớp với bản gốc. Trong hợp đồng và điều lệ, tôi cố định các thuật ngữ được định nghĩa, tên các bên và các điều khoản then chốt rồi giữ chúng giống hệt nhau ở mọi nơi chúng xuất hiện, kể cả giữa các tài liệu liên quan. Dấu mộc, con dấu, chữ ký và cơ quan cấp được chú thích đúng vị trí, và toàn bộ bộ hồ sơ được gắn với giấy chứng nhận tính chính xác có chữ ký của tôi.
🇻🇳 Khó khăn đặc thù của Việt Nam
Các loại hình doanh nghiệp Việt Nam (công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần) và mã ngành VSIC phải được ánh xạ sang đúng loại pháp nhân nước ngoài tương ứng, chứ không phải một nhãn chung chung mà cơ quan đăng ký hay ngân hàng có thể truy vấn. Vốn điều lệ, mã số doanh nghiệp (đồng thời là mã số thuế) và các khoản tiền thể hiện cả bằng số lẫn bằng chữ đều phải khớp nhau, và con dấu đỏ của công ty phải được thể hiện lại, vì đó chính là thứ chứng minh văn bản là thật.
Cấu trúc một giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Việt Nam
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Việt Nam mang những thông tin định danh mà ngân hàng, cơ quan đăng ký và hải quan kiểm tra trước tiên, nên mỗi phần đều được thể hiện chính xác.
Tiêu đề cơ quan cấp
Phần đầu giấy chứng nhận nêu tên cơ quan cấp là Sở Kế hoạch và Đầu tư của tỉnh hoặc thành phố liên quan, thuộc Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Tiêu đề này được giữ đầy đủ để người đọc nước ngoài thấy được cơ quan nào đã cấp hồ sơ và đối chiếu được với cơ quan đăng ký công khai.
Tên công ty và mã số doanh nghiệp
Giấy chứng nhận ghi tên đầy đủ bằng tiếng Việt của công ty, thường có cả tên tiếng Anh và tên viết tắt, cùng mã số doanh nghiệp (mã số doanh nghiệp). Mã số này đồng thời là mã số thuế. Tên được chuyển sang theo đúng mọi cách viết được thể hiện và mã số được sao chép từng chữ số, không bao giờ định dạng lại.
Địa chỉ đăng ký và vốn điều lệ
Địa chỉ trụ sở chính đăng ký và vốn điều lệ (vốn điều lệ) xuất hiện ở phần này, với vốn được ghi cả bằng số, bằng chữ và bằng đồng Việt Nam. Con số, đơn vị tiền tệ và số tiền bằng chữ đều được tái hiện để ngân hàng hay nhà đầu tư thấy được vốn đăng ký chính xác.
Người đại diện theo pháp luật và ngành nghề kinh doanh
Giấy chứng nhận nêu tên người đại diện theo pháp luật kèm chức danh, số giấy tờ tùy thân và địa chỉ, đồng thời liệt kê các ngành nghề kinh doanh đã đăng ký theo mã ngành của Việt Nam. Mỗi chức danh và mã ngành được ánh xạ sang đúng giá trị tương đương để thẩm quyền ký và phạm vi hoạt động không gây hiểu nhầm.
Ngày cấp, con dấu và chữ ký
Ở phần cuối là nơi và ngày cấp, số thứ tự đăng ký, người ký của Sở và con dấu chính thức màu đỏ. Nội dung con dấu và phần chữ ký được mô tả đúng vị trí, ngày tháng được giữ đầy đủ, và mọi ngày sửa đổi về sau đều được thể hiện để người đọc biết mình đang giữ phiên bản nào.
Documents in this category
Những tài liệu doanh nghiệp tôi dịch và chứng nhận thường xuyên nhất, và mục đích sử dụng thông thường của từng loại.
Business Registration Certificate
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh) thể hiện tên công ty, mã số doanh nghiệp, địa chỉ, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật và ngành nghề kinh doanh.
Tên loại hình công ty và vốn điều lệ phải khớp với đúng loại hình pháp nhân tương đương, và mã số doanh nghiệp phải được chuyển sang đúng từng chữ số để có thể đối chiếu với cơ quan đăng ký.
Bên tiếp nhận: đối tác nước ngoài, cơ quan đăng ký doanh nghiệp, ngân hàng và hội đồng đấu thầu ở nước ngoài.
Investment Registration Certificate
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cấp cho một dự án có vốn đầu tư nước ngoài, ghi rõ nhà đầu tư, tên dự án, địa điểm, vốn và thời hạn hoạt động.
Tên nhà đầu tư, các con số về vốn và mục tiêu dự án phải chính xác, bởi cơ quan quản lý và đối tác sẽ đối chiếu chúng với giấy đăng ký và các thỏa thuận nền tảng.
Bên tiếp nhận: nhà đầu tư, cơ quan nước ngoài, ngân hàng và cơ quan đăng ký doanh nghiệp.
Articles of Association
Điều lệ công ty quy định vốn, cơ cấu cổ phần, quản trị, quyền của thành viên hoặc cổ đông và các nguyên tắc ra quyết định.
Các thuật ngữ được định nghĩa, các loại cổ phần và ngưỡng biểu quyết hoặc số cổ đông tối thiểu phải nhất quán xuyên suốt, vì luật sư và nhà đầu tư dựa vào câu chữ chính xác.
Bên tiếp nhận: nhà đầu tư, luật sư, tòa án và cơ quan đăng ký doanh nghiệp.
Financial Statements
Báo cáo tài chính, thường gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh được lập theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Tên các tài khoản và khoản mục phải ánh xạ sang đúng thuật ngữ kế toán tương đương, và mọi con số, số cộng dồn và tổng số phải khớp với bản gốc.
Bên tiếp nhận: ngân hàng, nhà đầu tư, kiểm toán viên và hội đồng đấu thầu.
Commercial Contract
Một hợp đồng thương mại như hợp đồng mua bán, cung ứng, phân phối, dịch vụ hoặc đại lý giữa công ty và các đối tác.
Các thuật ngữ được định nghĩa, tên các bên, điều khoản thanh toán và giao hàng cùng điều khoản luật điều chỉnh phải được thể hiện nhất quán, vì chỉ một thuật ngữ bị lệch cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa của một nghĩa vụ.
Bên tiếp nhận: đối tác nước ngoài, luật sư, tòa án và cơ quan trọng tài.
Tax Registration Certificate
Giấy chứng nhận đăng ký thuế xác nhận mã số thuế của công ty, tên đăng ký và cơ quan thuế quản lý doanh nghiệp.
Mã số thuế và tên đăng ký phải khớp chính xác với giấy chứng nhận đăng ký để ngân hàng và đối tác có thể đối chiếu chéo.
Bên tiếp nhận: ngân hàng, đối tác nước ngoài và cơ quan thuế hoặc hải quan.
Company Profile
Hồ sơ năng lực công ty mô tả hoạt động kinh doanh, thành tích, các dự án chủ chốt, chứng chỉ và đội ngũ để phục vụ đấu thầu và hợp tác.
Tên dự án, các con số và chi tiết chứng chỉ phải chính xác và đọc tự nhiên bằng tiếng Anh, vì người thẩm định dùng chúng để đánh giá điều kiện dự thầu.
Bên tiếp nhận: hội đồng đấu thầu, đối tác nước ngoài và khách hàng tiềm năng.
Certificate of Origin
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) chứng nhận nơi hàng hóa được sản xuất, thường được cấp theo một mẫu cụ thể để hưởng thuế quan ưu đãi.
Mã HS, mô tả sản phẩm, số lượng và tiêu chí xuất xứ phải khớp với hóa đơn và phiếu đóng gói, vì hải quan dùng C/O để áp dụng chế độ thuế.
Bên tiếp nhận: hải quan, người mua nước ngoài và ngân hàng xử lý giao dịch.
Commercial Invoice
Hóa đơn thương mại liệt kê người bán, người mua, hàng hóa, đơn giá, tổng giá trị, đơn vị tiền tệ và điều kiện thương mại của một lô hàng.
Số tiền, đơn vị tiền tệ, số lượng và các điều kiện Incoterms phải được chuyển sang chính xác để hóa đơn khớp với hợp đồng, C/O và vận đơn.
Bên tiếp nhận: hải quan, người mua nước ngoài và ngân hàng.
Bill of Lading
Vận đơn (hoặc vận đơn hàng không), chứng từ vận tải và bằng chứng quyền sở hữu đối với hàng hóa được vận chuyển.
Người nhận hàng, bên được thông báo, tên cảng, thông tin container và hàng hóa phải khớp với phần còn lại của bộ chứng từ vận chuyển, vì một điểm sai lệch có thể giữ lại việc giao hàng hoặc một khoản thanh toán theo thư tín dụng.
Bên tiếp nhận: hải quan, hãng vận chuyển, ngân hàng và người mua nước ngoài.
Minutes of Meeting
Biên bản họp ghi nhận các nghị quyết của thành viên, cổ đông hoặc hội đồng quản trị, chẳng hạn như phê duyệt vốn, nhân sự lãnh đạo hoặc các giao dịch lớn.
Các nghị quyết, kết quả biểu quyết cùng tên và chức danh của những người có mặt phải chính xác, vì chúng là căn cứ cho hành động và được đọc cùng với điều lệ.
Bên tiếp nhận: nhà đầu tư, luật sư, ngân hàng và cơ quan đăng ký doanh nghiệp.
Insurance Certificate
Giấy chứng nhận bảo hiểm chứng minh phạm vi bảo hiểm cho hàng hóa, dự án hoặc trách nhiệm của công ty, thường được yêu cầu đối với các lô hàng hoặc gói thầu.
Bên được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, các rủi ro được bảo hiểm và thời hạn của hợp đồng bảo hiểm phải chính xác để giấy chứng nhận được chấp nhận làm bằng chứng về phạm vi bảo hiểm.
Bên tiếp nhận: ngân hàng, người mua nước ngoài, hội đồng đấu thầu và công ty bảo hiểm.
Import-Export License
Giấy phép xuất nhập khẩu cho phép công ty kinh doanh những mặt hàng xác định, đôi khi giới hạn ở một số danh mục hoặc hạn ngạch nhất định.
Phạm vi hàng hóa, số giấy phép và thời hạn hiệu lực phải được chuyển sang chính xác, vì hải quan và đối tác kiểm tra xem công ty có được phép kinh doanh mặt hàng đó hay không.
Bên tiếp nhận: hải quan, đối tác nước ngoài và cơ quan quản lý.
Audit Report
Báo cáo kiểm toán, ý kiến của kiểm toán viên đính kèm báo cáo tài chính đã kiểm toán, bao gồm cơ sở đưa ra ý kiến và mọi điểm ngoại trừ.
Câu chữ của ý kiến kiểm toán, mọi đoạn nêu ngoại trừ hoặc nhấn mạnh và toàn bộ con số phải được thể hiện chính xác, vì ngân hàng và nhà đầu tư đọc kỹ phần ý kiến.
Bên tiếp nhận: ngân hàng, nhà đầu tư, kiểm toán viên và hội đồng đấu thầu.
ISO Quality Certificate
Một chứng chỉ chất lượng ISO (ví dụ ISO 9001 hoặc ISO 14001) thể hiện tiêu chuẩn của hệ thống quản lý, phạm vi áp dụng và thời hạn hiệu lực.
Tham chiếu tiêu chuẩn, phạm vi được chứng nhận, số chứng chỉ và các mốc thời gian phải chính xác, vì người thẩm định đối chiếu chúng với tổ chức cấp chứng chỉ.
Bên tiếp nhận: hội đồng đấu thầu, đối tác nước ngoài và khách hàng tiềm năng.
Trademark Certificate
Giấy chứng nhận nhãn hiệu chứng minh một nhãn hiệu đã đăng ký, chủ sở hữu, nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ và thời hạn bảo hộ.
Nhãn hiệu, số đăng ký, nhóm theo Phân loại Nice và các mốc thời gian phải được chuyển sang chính xác để quyền sở hữu có thể được kiểm tra và thực thi ở nước ngoài.
Bên tiếp nhận: đối tác nước ngoài, luật sư, cơ quan sở hữu trí tuệ và tòa án.
🛡 Tài liệu thương mại là tài liệu bảo mật: tôi coi các bản thảo hợp đồng, báo cáo tài chính, bảng giá và đối tác là riêng tư và sẽ ký NDA theo yêu cầu. Trên toàn bộ một bộ tài liệu, tôi giữ thuật ngữ nhất quán, để cùng một tên công ty, loại hình doanh nghiệp, thuật ngữ được định nghĩa và tên tài khoản kế toán được thể hiện theo cùng một cách trong mọi tệp, điều này rất quan trọng khi một đối tác hoặc kiểm toán viên đọc đồng thời hợp đồng, báo cáo tài chính và giấy đăng ký.
Thuật ngữ doanh nghiệp Việt Nam, được dịch chuẩn xác
Những thuật ngữ doanh nghiệp, tài chính và thương mại thông dụng cùng các thuật ngữ tương đương tôi sử dụng để người đọc nước ngoài hiểu chúng theo đúng cách một cơ quan mong đợi.
| Vietnamese | English | Note |
|---|---|---|
| Công ty TNHH một thành viên | Single-member limited liability company | Một loại hình pháp nhân chính xác, không phải kiểu chung chung 'one member company'; cơ quan đăng ký và ngân hàng mong đợi đúng hình thức này. |
| Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Multi-member limited liability company | Được phân biệt với loại hình một thành viên vì cơ cấu quản trị và quyền của thành viên khác nhau. |
| Công ty cổ phần | Joint-stock company | Được dịch là joint-stock company, không phải 'shareholding' hay 'corporation', để khớp với giấy đăng ký. |
| Vốn điều lệ | Charter capital | Con số vốn đăng ký, được giữ tách biệt với vốn đã góp hoặc vốn thực góp. |
| Người đại diện theo pháp luật | Legal representative | Người được trao quyền ràng buộc công ty; ngân hàng và đối tác đối chiếu thông tin này với giấy đăng ký. |
| Mã số doanh nghiệp | Enterprise code | Mã số doanh nghiệp duy nhất, đồng thời cũng là mã số thuế; được chuyển sang đúng từng chữ số. |
| Doanh thu | Revenue | Khoản mục doanh thu, được giữ tách biệt với lợi nhuận để báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đọc đúng. |
| Lợi nhuận sau thuế | Profit after tax | Lợi nhuận ròng sau thuế thu nhập doanh nghiệp, khác với lợi nhuận trước thuế. |
| Báo cáo tài chính | Financial statements | Trọn bộ báo cáo, không phải một báo cáo đơn lẻ; bản đã kiểm toán được ghi rõ là đã kiểm toán. |
| Sở Kế hoạch và Đầu tư | Department of Planning and Investment | Cơ quan đăng ký cấp tỉnh cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; được nêu tên để có thể nhận diện. |
| Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | Business registration certificate | Tên chính thức của giấy chứng nhận, được khớp với câu chữ mà các cơ quan công nhận. |
| Hóa đơn giá trị gia tăng | Value-added tax (VAT) invoice | Được dịch là hóa đơn VAT để hải quan và đối tác đọc nó như một chứng từ thuế, không phải một biên lai thông thường. |
Bảng tra cứu Incoterms và điều kiện thương mại
Điều kiện thương mại được giữ nguyên dưới dạng mã quốc tế chuẩn, không bao giờ dịch thành câu chữ, để hải quan và bên mua nước ngoài hiểu chúng theo cùng một cách.
| Trên tài liệu | Ý nghĩa (giữ nguyên dưới dạng mã) |
|---|---|
| EXW | Ex Works: người mua nhận hàng tại cơ sở của người bán |
| FOB | Free On Board: người bán giao hàng lên tàu |
| CIF | Cost, Insurance and Freight: người bán trả cước phí và bảo hiểm đến cảng đích |
| CFR | Cost and Freight: người bán trả cước phí, người mua mua bảo hiểm |
| DAP | Delivered At Place: người bán giao hàng đến địa điểm chỉ định |
| DDP | Delivered Duty Paid: người bán chịu mọi chi phí và thuế đến điểm đích |
| C/O | Certificate of Origin: bằng chứng về nơi sản xuất hàng hóa |
| B/L | Bill of Lading: chứng từ vận tải và chứng từ sở hữu hàng hóa |
Dịch sát chữ và dịch đúng: khi bản dịch doanh nghiệp trở nên quan trọng
Một vài trường hợp mà cách dịch từng chữ một sẽ bị chất vấn còn thuật ngữ tương đương đúng thì được chấp nhận.
Công ty TNHH MTV Thuong mai ABC
✗ Literal: Công ty TNHH Một thành viên Thương mại ABC
✓ Correct: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thương mại ABC
Loại hình công ty có một loại hình pháp nhân tương đương chính xác mà cơ quan đăng ký hoặc ngân hàng mong đợi, và tên thương mại đọc tự nhiên thay vì dịch từng chữ một.
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
✗ Literal: Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
✓ Correct: Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Khoản mục kế toán này có một tên gọi chuẩn trong báo cáo; dịch sát từng chữ sẽ làm hỏng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh mà kiểm toán viên đọc.
Bên B chiu trach nhiem trong vong 30 (ba muoi) ngay
✗ Literal: Bên B chịu trách nhiệm trong vòng 30 (ba mươi) ngày
✓ Correct: Bên B chịu trách nhiệm trong vòng 30 (ba mươi) ngày
Ngôn ngữ nghĩa vụ hợp đồng cần giữ nhất quán nhãn của bên được định nghĩa và động từ pháp lý, cùng với con số và dạng viết bằng chữ của nó được chuyển sang chính xác.
Cách xử lý loại hình doanh nghiệp, con số và điều kiện thương mại
Tài liệu doanh nghiệp xoay quanh loại hình pháp lý, con số chính xác và các mã thương mại chuẩn, nên mỗi yếu tố được xử lý theo một quy tắc cố định.
Loại hình công ty được ánh xạ sang đúng thực thể pháp lý
Các loại hình của Việt Nam được ánh xạ sang các tương đương tiếng Anh được chấp nhận: cong ty trach nhiem huu han to limited liability company, cong ty co phan to joint stock company, doanh nghiep tu nhan to private enterprise. Cách ánh xạ được giải thích ở lần dùng đầu tiên để người đọc nước ngoài hiểu được cấu trúc chính xác thay vì một nhãn mơ hồ.
Con số và mã được chuyển nguyên văn
Vốn điều lệ, mã số doanh nghiệp và mã số thuế, số tài khoản và mọi khoản tiền đều được sao chép chính xác, theo đúng đơn vị tiền tệ gốc, giữ nguyên số tiền bằng chữ ở những chỗ tài liệu có ghi. Không có gì được làm tròn, quy đổi hay định dạng lại, để số liệu tài chính khớp với bản gốc.
Incoterms và điều kiện thương mại được giữ nguyên dưới dạng mã
FOB, CIF, EXW được giữ nguyên dưới dạng mã chuẩn, không dịch thành câu chữ, để hải quan, bên vận chuyển và bên mua nước ngoài đều hiểu trách nhiệm giao hàng và chi phí theo cùng một cách.
Thuật ngữ được định nghĩa được khóa cố định trong cả bộ hồ sơ
Khi một hợp đồng định nghĩa một thuật ngữ, chẳng hạn như the Seller, the Goods hoặc the Effective Date, thuật ngữ đó được dịch theo cùng một cách ở mọi lần xuất hiện và trong mọi tài liệu liên quan của bộ hồ sơ, để không bên nào có thể tranh luận rằng hai tài liệu mang nghĩa khác nhau.
Have a Vietnamese document like these to certify? Send it for an exact quote and turnaround.
✉ Yêu cầu báo giá🛡 Các biện pháp bảo đảm chất lượng cho tài liệu doanh nghiệp
Trước khi bàn giao, tài liệu doanh nghiệp được:
- ✓Tên công ty, mã số doanh nghiệp và mã số thuế được đối chiếu khớp trên mọi tài liệu trong bộ hồ sơ.
- ✓Toàn bộ con số, tổng phụ và tổng cộng được kiểm tra lại để số liệu tài chính khớp với bản gốc.
- ✓Loại hình doanh nghiệp được ánh xạ sang đúng hình thức pháp lý, kèm ghi chú cách ánh xạ ở lần dùng đầu tiên.
- ✓Thuật ngữ được định nghĩa và tên các bên được giữ nhất quán trong toàn bộ hợp đồng và các tài liệu liên quan.
- ✓Incoterms, mã thương mại và thông tin giấy chứng nhận xuất xứ được đối chiếu với hóa đơn và chứng từ vận chuyển.
- ✓Con dấu, khối chữ ký người ký và ngày tháng được mô tả tại chỗ để bản tiếng Anh có chứng nhận phản ánh đúng bố cục của bản gốc.
Những lỗi thường gặp trong dịch tài liệu doanh nghiệp
Sai thuật ngữ tương đương cho loại hình doanh nghiệp
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bị chuyển thành một nhãn chung chung khiến cơ quan đăng ký hoặc ngân hàng phải truy vấn lại.
Sai lệch thuật ngữ kế toán
Doanh thu, lợi nhuận gộp và lợi nhuận sau thuế bị gắn nhãn sai khiến báo cáo tài chính không còn khớp số.
Gõ sai con số
Một số tiền, mã số thuế hoặc mã số doanh nghiệp bị chuyển sang sai, và đối tác sẽ phát hiện ngay khi đối chiếu chéo đơn giản.
Thuật ngữ định nghĩa không nhất quán
Cùng một nhãn bên hoặc một thuật ngữ định nghĩa trong hợp đồng lại được dịch khác nhau ở các điều khoản khác nhau, làm thay đổi một nghĩa vụ.
Bỏ sót con dấu và dấu mộc
Chữ ký, con dấu công ty hoặc cơ quan cấp bị bỏ sót, khiến bản dịch không còn khớp với bản gốc về mặt hình thức.
FAQ
Anh có chứng thực được bản dịch giấy đăng ký kinh doanh và báo cáo tài chính của chúng tôi không?
Có. Tôi dịch chúng sang tiếng Anh và đính kèm bản cam kết về tính chính xác có chữ ký, xác nhận bản dịch là trung thực và đầy đủ. Chính bản cam kết đó giúp ngân hàng, cơ quan đăng ký hoặc hội đồng đấu thầu chấp nhận một tài liệu mà họ không đọc được bằng tiếng Việt.
Anh có công chứng bản dịch để sử dụng ở nước ngoài không?
Không, tôi là người dịch, không phải công chứng viên. Tôi cung cấp bản dịch có chứng thực, và khi cơ quan nào yêu cầu công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự bên cạnh đó, tôi sẽ thu xếp với một đối tác tin cậy.
Liệu loại hình công ty và các thuật ngữ kế toán có khớp với những gì cơ quan nước ngoài mong đợi không?
Có. Tôi ánh xạ mỗi loại hình công ty sang đúng thuật ngữ pháp nhân tương đương và mỗi mục kế toán sang thuật ngữ báo cáo chuẩn tương ứng, thay vì dịch từng từ một, để cơ quan đăng ký, ngân hàng hoặc kiểm toán viên đọc các thuật ngữ đúng theo cách họ mong đợi.
Anh giữ cho cùng các thuật ngữ nhất quán giữa hợp đồng, báo cáo tài chính và giấy đăng ký bằng cách nào?
Trước khi dịch, tôi lập danh sách tên công ty, loại hình pháp nhân, thuật ngữ định nghĩa và mục tài khoản thường lặp lại, rồi dịch mỗi mục theo cùng một cách trong mọi tài liệu để toàn bộ bộ hồ sơ đọc lên như một thể thống nhất.
Tài liệu thương mại của chúng tôi có được giữ bảo mật không?
Có. Tôi xem các bản dự thảo hợp đồng, báo cáo tài chính, bảng giá và bên đối tác là thông tin riêng tư, không chia sẻ, và sẵn sàng ký thỏa thuận bảo mật (NDA) theo yêu cầu trước khi anh gửi bất cứ thứ gì.
Những gì mỗi cơ quan chấp nhận, và thời hạn hiệu lực
Tài liệu doanh nghiệp có thời hạn hiệu lực khác nhau, và bên tiếp nhận thường muốn phiên bản hiện hành kèm bản dịch có chứng nhận.
| Document | Validity | Accepted form |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | Hiện hành; bị thay thế nếu công ty đăng ký lại hoặc sửa đổi | Bản dịch có công chứng; ngân hàng và cơ quan đăng ký muốn bản sửa đổi mới nhất, không phải bản đã bị thu hồi |
| Báo cáo tài chính (cho một năm cụ thể) | Gắn với năm tài chính được nêu; những năm cũ hơn vẫn có giá trị như một hồ sơ của năm đó | Bản dịch có chứng nhận; năm và đơn vị tiền tệ phải rõ ràng không thể nhầm lẫn để các con số không bị đọc nhầm sang kỳ khác |
| Báo cáo kiểm toán độc lập | Gắn với kỳ được kiểm toán; ý kiến của kiểm toán viên xác định phạm vi của nó | Bản dịch có chứng nhận; ý kiến kiểm toán và mọi ý kiến ngoại trừ được dịch chính xác, không bao giờ làm nhẹ đi |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (theo từng lô hàng) | Có giá trị cho lô hàng và hàng hóa cụ thể mà nó bao gồm | Bản dịch có chứng nhận; hải quan và bên mua đối chiếu nó với hóa đơn và vận đơn |
| Hợp đồng | Có giá trị trong suốt thời hạn được nêu cho đến khi hết hạn hoặc chấm dứt | Bản dịch có chứng nhận; các bên, ngày tháng, con số và các thuật ngữ được định nghĩa phải khớp với bản gốc |
Tell me the court, embassy or agency receiving it, and I will match the exact certified format.
✉ Yêu cầu báo giáDùng cho các hồ sơ
Related guides
📑 Dịch chứng nhận USCIS: Quy tắc 2026 cần biết
Dịch chứng nhận USCIS 2026: quy định 8 CFR, bốn yếu tố lời chứng nhận, vì sao không cần công chứng, bảng chi phí và hướng dẫn giấy tờ Việt Nam.
👶 Dịch giấy khai sinh có chứng nhận cho hồ sơ di trú
USCIS yêu cầu dịch giấy khai sinh có chứng nhận sang tiếng Anh cho mọi hồ sơ di trú. Bài viết giải thích yêu cầu, chi phí và cách tránh bị từ chối.
💰 Giá dịch thuật tiếng Việt 2026: Hướng dẫn chi phí
Dịch thuật tiếng Việt giá bao nhiêu năm 2026? Phân tích rõ đơn giá theo từ, chi phí công chứng so với tiêu chuẩn, yếu tố tác động và cách dự trù ngân sách.
⚖️ Cách Tôi Xử Lý Dịch Thuật Pháp Lý Khi Không Phải Luật Sư
Bạn không cần bằng luật để dịch văn bản pháp lý, nhưng bạn cần những thói quen và công cụ nghiên cứu phù hợp.
⏱ Typical response within 10 minutes















